Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+6 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21181

UTF-8: E58ABD

UTF-32: 52BD

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lit6

Pinyin: liè

Tiếng Nhật: レツ レチ

Tiếng Nhật (Kun): GAARU

Tiếng Nhật (On): RETSU RECHI

Quan Thoại: liè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Chu phát - (舟發) | Nguyễn Du

Xem thêm:

biên, miên [ mián ]

6ACB, tổng 19 nét, bộ mộc 木 (+15 nét)

Xem thêm:

hi, hy, li, ly [ lí , xī , xǐ ]

91D0, tổng 18 nét, bộ lý 里 (+11 nét)

Nghĩa: 1. sửa sang ; 2. tỷ lệ lãi ; 3. cai trị

Xem thêm:

phu, phụ [ fū ]

5B75, tổng 14 nét, bộ tử 子 (+11 nét)

Nghĩa: ấp trứng

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nữ Mạng