Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+6 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21183

UTF-8: E58ABF

UTF-32: 52BF

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sai3

Định nghĩa tiếng Anh: power, force; tendency

Tiếng Nhật: セイ いきおい

Tiếng Nhật (On): SEI

Quan Thoại: shì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hiên, yêu [ xiān , yāo ]

7946, tổng 8 nét, bộ kỳ 示 (+4 nét)

Nghĩa: một tôn giáo thờ thần lửa thời xưa

Xem thêm:

媮食
du thực

Quảng Cáo

ede