Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+4 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 31046

UTF-8: E7A586

UTF-32: 7946

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hin1

Định nghĩa tiếng Anh: Ormazda, god of the Zoroastrians; extended to god of the Manicheans

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xiān

Tiếng Nhật: ケン テン

Tiếng Nhật (On): KEN TEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEN

Quan Thoại: xiān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoàn [ huán ]

6FB4, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Nghĩa: sông Hoàn (ở tỉnh Hồ Bắc của Trung Quốc)

Xem thêm:

cha, tảm [ zán ]

507A, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nghĩa: ta, tôi, mình

Xem thêm:

[ ]

922A, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 3