Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+4 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 31046

UTF-8: E7A586

UTF-32: 7946

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hin1

Định nghĩa tiếng Anh: Ormazda, god of the Zoroastrians; extended to god of the Manicheans

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xiān

Tiếng Nhật: ケン テン

Tiếng Nhật (On): KEN TEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEN

Quan Thoại: xiān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trất, điệt [ dié , zhì ]

87B2, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: lâu trất 螲); (xem: điệt đương 蟷)

Quảng Cáo

đậu phộng ngon