
Thông tin ký tự
Bộ: thị, kỳ ⽰(+4 nét) (chỉ thị; thần đất)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 31046
UTF-8: E7A586
UTF-32: 7946
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thanh Quyết giang vãn diểu - (清決江晚眺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chu hành tức sự - (舟行即事) | Nguyễn Du