Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 勃發
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lạo [ lào ]

8022, tổng 13 nét, bộ lỗi 耒 (+7 nét)

Nghĩa: 1. bừa gai (nông cụ làm bằng những cành gai để làm cho đất nát nhỏ ra, có công dụng như cái bừa nhưng có thể tán đất nhỏ và phẳng hơn bừa) ; 2. làm phẳng đất bằng cái bừa gai

Xem thêm:

[ l , lú ]

95AD, tổng 14 nét, bộ môn 門 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cổng làng ; 2. lư (đơn vị hành chính, gồm 25 hộ)

Xem thêm:

khứu [ xiù ]

9F45, tổng 24 nét, bộ tỵ 鼻 (+10 nét)

Nghĩa: ngửi thấy, thấy mùi

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nữ Mạng