Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+9 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21204

UTF-8: E58B94

UTF-32: 52D4

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: min5

Định nghĩa tiếng Anh: endeavor, make effort; urge

Pinyin: miǎn

Tiếng Nhật: ベン メン ビン ミン

Tiếng Nhật (Kun): TSUTOMERU SUSUMERU

Tiếng Nhật (On): BEN MEN BIN MIN

Tiếng Hàn (Latinh): MIN

Quan Thoại: miǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoạ Hải Ông Đoàn Nguyễn Tuấn “Giáp Dần phụng mệnh nhập Phú Xuân kinh, đăng trình lưu biệt Bắc Thành chư hữu” chi tác - (和海翁段阮俊甲寅奉命入富春京登程留別北城諸友之作) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

7B1D, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 (+5 nét)

Xem thêm:

cầu [ qiú ]

6882, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Xem thêm:

liêu, lưu [ liú ]

93D0, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Nghĩa: vàng tốt

Quảng Cáo

đặc sản hải yến