Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 竭

竭

Thông tin ký tự

Bộ: lập ⽴(+9 nét) (đứng, thành lập)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31469

UTF-8: E7ABAD

UTF-32: 7AED

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kit3

Định nghĩa tiếng Anh: put forth great effort; exhaust

Tiếng Hàn (Hangul): 갈:0N

Pinyin: jié

Tiếng Nhật: ケツ ゲチ つくす つきる

Tiếng Nhật (Kun): TSUKIRU TSUKUSU

Tiếng Nhật (On): KETSU

Tiếng Hàn (Latinh): KAL KEL

Quan Thoại: jié

Âm thời Đường: ghyɛt

Tiếng Việt: kiệt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ chài ]

56C6, tổng 21 nét, bộ khẩu 口 (+18 nét)

Xem thêm:

三分
tam phân

Xem thêm:

văn [ ]

95C5, tổng 17 nét, bộ môn 門 (+9 nét)

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nữ Mạng