
Thông tin ký tự
Bộ: lập ⽴(+9 nét) (đứng, thành lập)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 31469
UTF-8: E7ABAD
UTF-32: 7AED
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Thiện tinh - (Sunakkhatta sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chúc than - (粥攤) | Hồ Chí Minh