Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 動物

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phân thuỷ - (分水) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đồng Lung giang - (同籠江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

niết [ niē ]

634F, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cấu, véo ; 2. nắm chặt

Xem thêm:

điểm [ diǎn , zhēn ]

84A7, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Xem thêm:

dao, diêu [ yáo ]

9CD0, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 (+10 nét)

Nghĩa: cá chuồn, cá bo (thứ cá hay chúi dưới bùn)

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nam Mạng