Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 勚

勚

Thông tin ký tự

Bộ: lực ⼒(+9 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21210

UTF-8: E58B9A

UTF-32: 52DA

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji6

Định nghĩa tiếng Anh: work hard; belabored; toil

Tiếng Nhật (Kun): ITATSUKI TSUKARE TSUKARERU

Tiếng Nhật (On): EI I SHI

Quan Thoại: yì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quế, yến [ guì , yàn ]

6E8E, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: sông Quế thời cổ

Quảng Cáo

tháo lắp giường