Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+9 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21210

UTF-8: E58B9A

UTF-32: 52DA

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji6

Định nghĩa tiếng Anh: work hard; belabored; toil

Tiếng Nhật (Kun): ITATSUKI TSUKARE TSUKARERU

Tiếng Nhật (On): EI I SHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

viên, vân [ yuán , yún ]

8C9F, tổng 9 nét, bộ bối 貝 (+2 nét)

Nghĩa: người, kẻ, gã

Xem thêm:

hấu, hậu [ hòu ]

5F8C, tổng 9 nét, bộ xích 彳 (+6 nét)

Nghĩa: 1. sau ; 2. phía sau

Xem thêm:

精英
tinh anh

Quảng Cáo

mì vắt