Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 勥 - | 勥 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+11 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 21221

UTF-8: E58BA5

UTF-32: 52E5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: koeng5

Định nghĩa tiếng Anh: to force; tough

Pinyin: qiǎng,jiǎng

Tiếng Nhật: キョウ ゴウ

Tiếng Nhật (Kun): SEMARU TSUTOMERU

Tiếng Nhật (On): KYOU GOU

Quan Thoại: jiàng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

炎風
viêm phong

Xem thêm:

書店
thư điếm

Xem thêm:

cầm [ qín ]

7439, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Nghĩa: cái đàn cầm

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh canh khô