Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 勨 - | 勨 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+12 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 21224

UTF-8: E58BA8

UTF-32: 52E8

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoeng6

Pinyin: xiàng

Tiếng Nhật: ヨウ ショウ ゾウ

Tiếng Nhật (Kun): YURUYAKA UGOKU

Tiếng Nhật (On): YOU SHOU JOU

Tiếng Hàn (Latinh): YANG SANG

Quan Thoại: xiàng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

章奏
chương tấu

Xem thêm:

晡時
bô thì

Xem thêm:

[ ]

84D9, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nam Mạng