Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 勨

勨

Thông tin ký tự

Bộ: lực ⼒(+12 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 21224

UTF-8: E58BA8

UTF-32: 52E8

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoeng6

Pinyin: xiàng

Tiếng Nhật: ヨウ ショウ ゾウ

Tiếng Nhật (Kun): YURUYAKA UGOKU

Tiếng Nhật (On): YOU SHOU JOU

Tiếng Hàn (Latinh): YANG SANG

Quan Thoại: xiàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5EEF, tổng 20 nét, bộ nghiễm 广 (+17 nét)

Xem thêm:

đông [ ]

75CB, tổng 11 nét, bộ nạch 疒 (+6 nét)

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Canh Tý 1960 Nữ Mạng