Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 言

言

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+0 nét) (nói)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 35328

UTF-8: E8A880

UTF-32: 8A00

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin4

Định nghĩa tiếng Anh: words, speech; speak, say; Kangxi radical 149

Tiếng Hàn (Hangul): 언:0E

Pinyin: yán,yàn,yín

Tiếng Nhật: ゲン ゴン ギン いう こと ここに われ

Tiếng Nhật (Kun): KOTO IU KOTOBA

Tiếng Nhật (On): GEN GON GIN

Tiếng Hàn (Latinh): EN UN

Quan Thoại: yán

Âm thời Đường: *ngiæn

Tiếng Việt: ngôn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chí, chất [ zhí , zhì ]

8D28, tổng 8 nét, bộ hán 厂 (+4 nét), bối 貝 (+4 nét)

Nghĩa: 1. thể chất (rắn, lỏng, khí) ; 2. tư chất ; 3. chất phác, mộc mạc ; 4. hỏi

Quảng Cáo

mua hat oc cho