Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 勬 - quyện | 勬 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+12 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 21228

UTF-8: E58BAC

UTF-32: 52EC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gyun1

Pinyin: juān

Tiếng Nhật: ケン

Tiếng Nhật (Kun): TSUTOMERU SUKOYAKA

Tiếng Nhật (On): KEN

Quan Thoại: juān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

方靣
phương diện

Xem thêm:

lung, lúng, lũng [ lóng ]

8E98, tổng 23 nét, bộ túc 足 (+16 nét)

Xem thêm:

精美
tinh mĩ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

English