Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+13 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 25986

UTF-8: E69682

UTF-32: 6582

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lim5

Định nghĩa tiếng Anh: draw back, fold back; collect

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: liǎn,lián

Tiếng Nhật: レン おさめる

Tiếng Nhật (Kun): OSAMERU

Tiếng Nhật (On): REN

Tiếng Hàn (Latinh): LYEM

Quan Thoại: liǎn

Âm thời Đường: liɛ̀m liɛ̌m

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lị [ lì ]

8A48, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Nghĩa: mắng khéo (không mắng thẳng)

Mời xem:

Tử Vi Tuổi Giáp Tý 1984 Năm 2026 nam mạng