Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 勮 - cự | kịch | 勮 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+13 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 21230

UTF-8: E58BAE

UTF-32: 52EE

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geoi6

Pinyin:

Tiếng Nhật: キョ リョ

Tiếng Hàn (Latinh): KE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

駐蹕
trú tất

Xem thêm:

乖張
quai trương

Xem thêm:

địch [ dí ]

6ECC, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: 1. rửa sạch ; 2. quét ; 3. cái nhà nuôi các con vật

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 3