Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 勮

勮

Thông tin ký tự

Bộ: lực ⼒(+13 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 21230

UTF-8: E58BAE

UTF-32: 52EE

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geoi6

Pinyin: jù

Tiếng Nhật: キョ ゴ リョ ロ

Tiếng Hàn (Latinh): KE

Quan Thoại: jù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hầu [ hóu ]

7BCC, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: không hầu 箜篌)

Xem thêm:

kham, khám [ kān ]

9F9B, tổng 11 nét, bộ long 龍 (+6 nét)

Nghĩa: cái tháp thờ Phật

Xem thêm:

cáp [ hā ]

94EA, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: nguyên tố hafini, Hf

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nam Mạng