Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+13 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 21231

UTF-8: E58BAF

UTF-32: 52EF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daan1

Định nghĩa tiếng Anh: exhausted

Pinyin: dān

Tiếng Nhật: タン

Tiếng Nhật (On): TAN

Tiếng Hàn (Latinh): TAN

Quan Thoại: dān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khu, âu [ ōu , qū ]

5340, tổng 11 nét, bộ hễ 匸 (+9 nét)

Nghĩa: khu vực, vùng; 1. cái âu ; 2. âu (đơn vị đo khối lượng, bằng bốn đấu) ; 3. họ Âu

Xem thêm:

三台
tam thai

Xem thêm:

phác, phốc [ fú ]

5E5E, tổng 15 nét, bộ cân 巾 (+12 nét)

Nghĩa: cái khăn bịt đầu

Quảng Cáo

khoan tường sài gòn