Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 勰 - hiệp | 勰 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+13 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 21232

UTF-8: E58BB0

UTF-32: 52F0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hip3

Định nghĩa tiếng Anh: peaceful, harmonious

Pinyin: xié

Tiếng Nhật: キョウ ギョウ やわらぐ

Tiếng Nhật (Kun): KANAU AU

Tiếng Nhật (On): KYOU GYOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYEP

Quan Thoại: xié

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

霞衣
hà y

Xem thêm:

thương [ cāng ]

8231, tổng 10 nét, bộ chu 舟 (+4 nét)

Nghĩa: ca-bin, khoang lái tàu hoặc máy bay

Xem thêm:

yên [ yān ]

81D9, tổng 20 nét, bộ nhục 肉 (+16 nét)

Nghĩa: (xem: yên chi 脂,脂)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh đa nem