Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 勹 - bao | 勹 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bao (+0 nét) (bao bọc)

Tổng nét: 2 nét

Unicode: 21241

UTF-8: E58BB9

UTF-32: 52F9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baau1

Định nghĩa tiếng Anh: wrap; Kangxi radical 20

Pinyin: bāo

Tiếng Nhật: ホウ ヒョウ つつみがまえ つつむ

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUMU

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHO

Quan Thoại: bāo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

沃野
ốc dã

Xem thêm:

從政
tòng chính

Xem thêm:

trách [ ]

6429, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 2