Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: viết (+3 nét) (nói rằng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 26356

UTF-8: E69BB4

UTF-32: 66F4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gang1

Định nghĩa tiếng Anh: more, still further, much more; to change, alter

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0N

Pinyin: gēng,gèng

Tiếng Nhật: コウ キョウ さら ふける ふかす あらためる かえる かわる こもごも さらに

Tiếng Nhật (Kun): SARA FUKERU ARATAMERU

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG KAYNG

Quan Thoại: gèng

Âm thời Đường: *gæng gæ̀ng

Tiếng Việt: canh cành cánh ngạnh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm:

ti, tý, tỉ, tỷ [ bī , bì , pí ]

8298, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: che trở

Xem thêm:

mãn [ mǎn ]

8954, tổng 16 nét, bộ y 衣 (+11 nét)

Nghĩa: áo dài mặc mùa đông

Quảng Cáo

nhôm kính quận 4