Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 匄

匄

Thông tin ký tự

Bộ: bao ⼓(+3 nét) (bao bọc)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21252

UTF-8: E58C84

UTF-32: 5304

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: koi3

Định nghĩa tiếng Anh: to beg for alms; a beggar

Pinyin: gài

Tiếng Nhật: カツ あたえる

Tiếng Nhật (Kun): MOTOMERU

Tiếng Nhật (On): KAI

Tiếng Hàn (Latinh): KAY KAL

Quan Thoại: gài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cứ [ jù ]

64DA, tổng 16 nét, bộ thủ 手 (+13 nét)

Nghĩa: 1. chiếm giữ ; 2. căn cứ, bằng cứ

Xem thêm:

隆恩
long ân

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nữ Mạng