Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 匄 - cái | 匄 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bao (+3 nét) (bao bọc)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21252

UTF-8: E58C84

UTF-32: 5304

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: koi3

Định nghĩa tiếng Anh: to beg for alms; a beggar

Pinyin: gài

Tiếng Nhật: カツ あたえる

Tiếng Nhật (Kun): MOTOMERU

Tiếng Nhật (On): KAI

Tiếng Hàn (Latinh): KAY KAL

Quan Thoại: gài

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

關征
quan chinh

Xem thêm:

命婦
mệnh phụ

Xem thêm:

騁足
sính túc
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

banh canh kho