Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 戭

戭

Thông tin ký tự

Bộ: qua ⼽(+11 nét) (cây qua (một thứ binh khí dài))

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25133

UTF-8: E688AD

UTF-32: 622D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/5/2025

Định nghĩa tiếng Anh: spear

Tiếng Hàn (Hangul): 연:N 인:N

Pinyin: yǎn,yǒu

Tiếng Nhật: エン イン ユウ ユ テン デン

Quan Thoại: yǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quỵ [ guì ]

8DEA, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: 1. quỳ gối ; 2. chân cua

Xem thêm:

sách [ chè ]

577C, tổng 8 nét, bộ thổ 土 (+5 nét)

Nghĩa: nứt ra

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nữ Mạng