Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 戭 - diễn | dẫn | 戭 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: qua (+11 nét) (cây qua (một thứ binh khí dài))

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25133

UTF-8: E688AD

UTF-32: 622D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/5/2025

Định nghĩa tiếng Anh: spear

Tiếng Hàn (Hangul): :N :N

Pinyin: yǎn,yǒu

Tiếng Nhật: エン イン ユウ テン デン

Quan Thoại: yǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

不戰自然成
bất chiến tự nhiên thành

Xem thêm:

man [ ]

6172, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Xem thêm:

人道
nhân đạo
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính quận 8