Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 匈

匈

Thông tin ký tự

Bộ: bao ⼓(+4 nét) (bao bọc)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21256

UTF-8: E58C88

UTF-32: 5308

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung1

Định nghĩa tiếng Anh: breast, chest, thorax; clamor; the Hsiung Nu ’Huns’

Tiếng Hàn (Hangul): 흉:0N

Pinyin: xiōng

Tiếng Nhật: キョウ ク

Tiếng Nhật (Kun): MUNE OSORERU SAWAGU

Tiếng Nhật (On): KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): HUNG

Quan Thoại: xiōng

Âm thời Đường: xiong

Tiếng Việt: hung

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhung [ róng ]

7FA2, tổng 12 nét, bộ dương 羊 (+6 nét)

Nghĩa: nhung, bằng lông thú

Xem thêm:

âm, ấm [ ān , yīn , yìn ]

9634, tổng 6 nét, bộ phụ 阜 (+4 nét)

Nghĩa: 1. bóng mát ; 2. mặt trái, mặt sau ; 3. số âm ; 4. ngầm, bí mật

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân bình