Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+9 nét) (da đã thuộc rồi)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38870

UTF-8: E99F96

UTF-32: 97D6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau5

Định nghĩa tiếng Anh: tan, soften

Pinyin: rǒu

Tiếng Nhật: ジュウ ニュ

Quan Thoại: rǒu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sảnh, thanh [ qīng , qìng ]

6E05, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: 1. trong sạch (nước) ; 2. đời nhà Thanh ; 3. họ Thanh

Xem thêm:

dược, thược [ yuè ]

793F, tổng 7 nét, bộ kỳ 示 (+3 nét)

Nghĩa: ngày tế xuân

Quảng Cáo

baánh ram giá sỉ