Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bao (+8 nét) (bao bọc)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21262

UTF-8: E58C8E

UTF-32: 530E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ap1

Pinyin: è

Tiếng Nhật: オウ

Tiếng Nhật (Kun): OGORANAI

Tiếng Nhật (On): OU

Tiếng Hàn (Latinh): AP

Quan Thoại: è

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngữ [ yǔ ]

9F89, tổng 15 nét, bộ xỉ 齒 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: trở ngữ 齬,龉)

Xem thêm:

hối [ huì ]

9767, tổng 21 nét, bộ diện 面 (+12 nét)

Nghĩa: rửa mặt

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nữ Mạng