Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 萋

萋

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+8 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33803

UTF-8: E8908B

UTF-32: 840B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cai1

Định nghĩa tiếng Anh: luxuriant foliage; crowded

Tiếng Hàn (Hangul): 처:1N

Pinyin: qī

Tiếng Nhật: セイ サイ シ

Tiếng Nhật (On): SEI SAI SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHE

Quan Thoại: qī

Âm thời Đường: *tsei

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bức, phúc, phục [ fù ]

8F39, tổng 16 nét, bộ xa 車 (+9 nét)

Nghĩa: cái nhíp xe (thanh gỗ ngang dưới xe để bắt liền trục xe với thân xe)

Xem thêm:

cố [ gù ]

96C7, tổng 12 nét, bộ chuy 隹 (+4 nét)

Nghĩa: (một loài chim)

Xem thêm:

thường [ cháng ]

5617, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Nghĩa: 1. nếm ; 2. hưởng ; 3. đã từng

Mời xem:

thái ất tử vi 2026