Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+4 nét) (tủ đựng)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21279

UTF-8: E58C9F

UTF-32: 531F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kong3

Định nghĩa tiếng Anh: divan for two persons

Pinyin: kàng

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KANG

Quan Thoại: kàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

盈餘
doanh dư

Xem thêm:

sảm [ shàn ]

6472, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Xem thêm:

使才
sử tài

Quảng Cáo

bot san day