Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 匩 - khuông | 匩 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+7 nét) (tủ đựng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21289

UTF-8: E58CA9

UTF-32: 5329

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hong1

Tiếng Nhật: キョウ

Tiếng Nhật (Kun): TADASU SUKUU

Tiếng Nhật (On): KYOU

Quan Thoại: kuāng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hi, hy [ xī ]

71B9, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Nghĩa: tảng sáng, rạng đông

Xem thêm:

奶媽
nãi ma

Xem thêm:

除滅
trừ diệt
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nữ Mạng