Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 匩

匩

Thông tin ký tự

Bộ: phương ⼕(+7 nét) (tủ đựng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21289

UTF-8: E58CA9

UTF-32: 5329

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hong1

Tiếng Nhật: キョウ

Tiếng Nhật (Kun): TADASU SUKUU

Tiếng Nhật (On): KYOU

Quan Thoại: kuāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tẩu [ sǒu , sòu ]

64DE, tổng 16 nét, bộ thủ 手 (+13 nét)

Nghĩa: phấn chấn

Xem thêm:

nghiệm [ yàn ]

9A13, tổng 18 nét, bộ mã 馬 (+8 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò