Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+8 nét) (tủ đựng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21291

UTF-8: E58CAB

UTF-32: 532B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fat1

Pinyin:

Tiếng Nhật: コツ コチ

Tiếng Nhật (Kun): UTSUWA

Tiếng Nhật (On): KOTSU KOCHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hống, hồng [ hóng , hòng ]

857B, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Nghĩa: tươi tốt; (như: tuyết lý hồng 蕻)

Xem thêm:

đà, đệ [ ]

67A4, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Quảng Cáo

sắn dây