Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+7 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26746

UTF-8: E6A1BA

UTF-32: 687A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau5

Định nghĩa tiếng Anh: willow

Tiếng Nhật: リュウ やなぎ

Tiếng Nhật (Kun): YANAGI

Tiếng Nhật (On): RYUU

Quan Thoại: liǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

yên, át [ è , yān , yù ]

960F, tổng 11 nét, bộ môn 門 (+8 nét)

Nghĩa: (tên riêng); chẹn, lấp

Xem thêm:

时期
thì kỳ

Xem thêm:

miễn, mẫn [ miǎn ]

52C9, tổng 9 nét, bộ lực 力 (+7 nét)

Nghĩa: cố sức, cố gắng

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính hóc môn