Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+12 nét) (tủ đựng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 21297

UTF-8: E58CB1

UTF-32: 5331

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai6

Định nghĩa tiếng Anh: to lack

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: guì,kuì

Tiếng Nhật: ひつ

Tiếng Nhật (Kun): HITSU

Tiếng Nhật (On): KI GI

Tiếng Hàn (Latinh): KWEY

Quan Thoại: guì

Tiếng Việt: quĩ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

所謂
sở vị

Xem thêm:

đoá [ duǒ , duò ]

579C, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nghĩa: ụ đất, gò, đống

Quảng Cáo

Quảng Cáo

quà biếu
" target="_blank" rel="nofollow">hạt mè