Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 医 - y | ế | 医 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hệ (+5 nét) (che đậy, giấu giếm)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21307

UTF-8: E58CBB

UTF-32: 533B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji1

Định nghĩa tiếng Anh: cure, heal; doctor, medical

Tiếng Hàn (Hangul): :N :N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: エイ いやす くすし

Tiếng Nhật (Kun): IYASU KUSUSHI

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): YEY UY

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ Qiú ]

76DA, tổng 12 nét, bộ mẫn 皿 (+7 nét)

Xem thêm:

搬运
bàn vận

Xem thêm:

東風
đông phong
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thái phong