
Thông tin ký tự
Bộ: dương ⽺(+12 nét) (con dê)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 32691
UTF-8: E7BEB3
UTF-32: 7FB3
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương chín pháp - (Navakanipāta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tống nhân - (送人) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộng đắc thái liên kỳ 4 - (夢得採蓮其四) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: