Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 匽豬
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hiệu, hào, hạo [ xiáo , xiào , yáo ]

6BBD, tổng 12 nét, bộ thù 殳 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lẫn lộn ; 2. thịt thái lẫn cả xương

Xem thêm:

bác, phách [ bó , pāi , pò ]

62CD, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: 1. vỗ, đập ; 2. tát, vả

Xem thêm:

táo [ zào ]

566A, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 (+13 nét)

Nghĩa: 1. tiếng chim kêu ; 2. reo hò ầm ĩ ; 3. chê trách

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nam Mạng