Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+9 nét) (người)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20556

UTF-8: E5818C

UTF-32: 504C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: je6

Định nghĩa tiếng Anh: thus, so, like, such

Pinyin: ,ruò

Tiếng Nhật: ジャ ニャ

Tiếng Nhật (Kun): KONOYOUNA KONOYOUNI

Tiếng Nhật (On): JA NYA

Tiếng Hàn (Latinh): YA

Quan Thoại: ruò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bồng, phùng [ féng , páng , péng ]

9022, tổng 10 nét, bộ sước 辵 (+7 nét)

Nghĩa: gặp gỡ

Xem thêm:

mộng [ ]

9138, tổng 15 nét, bộ ấp 邑 (+13 nét)

Quảng Cáo

đông y đỗ thái nam