Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+9 nét) (người)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20556

UTF-8: E5818C

UTF-32: 504C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: je6

Định nghĩa tiếng Anh: thus, so, like, such

Pinyin: ,ruò

Tiếng Nhật: ジャ ニャ

Tiếng Nhật (Kun): KONOYOUNA KONOYOUNI

Tiếng Nhật (On): JA NYA

Tiếng Hàn (Latinh): YA

Quan Thoại: ruò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khâm [ jīn ]

895F, tổng 18 nét, bộ y 衣 (+13 nét)

Nghĩa: cổ áo, vạt áo

Xem thêm:

phác, phốc [ fú ]

5E5E, tổng 15 nét, bộ cân 巾 (+12 nét)

Nghĩa: cái khăn bịt đầu

Quảng Cáo

cửa kính quận 5