Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+9 nét) (người)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20556

UTF-8: E5818C

UTF-32: 504C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: je6

Định nghĩa tiếng Anh: thus, so, like, such

Pinyin: ,ruò

Tiếng Nhật: ジャ ニャ

Tiếng Nhật (Kun): KONOYOUNA KONOYOUNI

Tiếng Nhật (On): JA NYA

Tiếng Hàn (Latinh): YA

Quan Thoại: ruò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thích, táp [ qī ]

5601, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: thích tra 喳)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 10