Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thập (+6 nét) (số mười)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21332

UTF-8: E58D94

UTF-32: 5354

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hip3

Định nghĩa tiếng Anh: be united; cooperate

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: xié

Tiếng Nhật: キョウ かなう

Tiếng Nhật (Kun): KANAU

Tiếng Nhật (On): KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYEP

Quan Thoại: xié

Âm thời Đường: hep

Tiếng Việt: hiếp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đồng Lung giang - (同籠江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

姨母
di mẫu

Xem thêm:

金波
kim ba

Xem thêm:

từ [ cí ]

8FA4, tổng 15 nét, bộ tân 辛 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nói ra thành văn ; 2. từ biệt ; 3. từ chối

Quảng Cáo

shop thảo dược