
Thông tin ký tự
Bộ: thập ⼗(+7 nét) (số mười)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 21336
UTF-8: E58D98
UTF-32: 5358
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng Mai kiều vãn diểu - (黃梅橋晚眺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
三字經 TAM TỰ KINHXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)Xem thêm: