Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 単 - đan | đơn | thiền | 単 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thập (+7 nét) (số mười)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21336

UTF-8: E58D98

UTF-32: 5358

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daan1

Định nghĩa tiếng Anh: (same as ) single, individual, only; lone

Tiếng Nhật: タン ひとえ ひとつ

Tiếng Nhật (Kun): HITOE

Tiếng Nhật (On): TAN

Tiếng Hàn (Latinh): TAN SEN

Quan Thoại: dān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

程序
trình tự

Xem thêm:

興國
hưng quốc

Xem thêm:

更壞
cánh hoại
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 2