Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thập (+19 nét) (số mười)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 21339

UTF-8: E58D9B

UTF-32: 535B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seot1

Tiếng Nhật: ソツ シュツ

Tiếng Nhật (Kun): HIKIIRU

Tiếng Nhật (On): SHUTSU

Quan Thoại: shuài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

9718, tổng 17 nét, bộ vũ 雨 (+9 nét)

Xem thêm:

kỉnh [ ]

87FC, tổng 18 nét, bộ trùng 虫 (+12 nét)

Xem thêm:

mãnh, mẫn [ mǐn , mǐng ]

76BF, tổng 5 nét, bộ mẫn 皿 (+0 nét)

Nghĩa: cái mâm

Quảng Cáo

kính quận 12