Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 卞 - biện | 卞 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bốc (+2 nét) (xem bói)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 21342

UTF-8: E58D9E

UTF-32: 535E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bin6

Định nghĩa tiếng Anh: to be impatient, in a hurry; excitable

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: biàn,pán

Tiếng Nhật: ベン ヘン ハン

Tiếng Nhật (Kun): NORI

Tiếng Nhật (On): HEN HAN BEN

Tiếng Hàn (Latinh): PYEN

Quan Thoại: biàn

Tiếng Việt: biện

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

斗柄
đẩu bính

Xem thêm:

角妓
giác kĩ

Xem thêm:

矜功
căng công
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thảo một thái phong