Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 锪 - | 锪 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38186

UTF-8: E994AA

UTF-32: 952A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Định nghĩa tiếng Anh: a kind of tool

Quan Thoại: huō

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cổ [ gǔ ]

76BC, tổng 17 nét, bộ bì 皮 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cái trống ; 2. gảy đàn

Xem thêm:

trịch [ zhī , zhí , zhì ]

64F2, tổng 17 nét, bộ thủ 手 (+14 nét)

Nghĩa: rơi xuống

Xem thêm:

硇砂
nạo sa
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

thái ất tử vi 2026