Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 卨 - tiết | 卨 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bốc (+9 nét) (xem bói)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21352

UTF-8: E58DA8

UTF-32: 5368

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sit3

Định nghĩa tiếng Anh: used in old names; phonetic seol used in Korean names

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: セツ

Tiếng Nhật (On): SETSU

Tiếng Hàn (Latinh): SEL

Quan Thoại: xiè

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tinh [ jīng ]

9F31, tổng 21 nét, bộ thử 鼠 (+8 nét)

Xem thêm:

am [ ǎn ]

57B5, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đào lỗ để tra hạt ; 2. lỗ để tra hạt ; 3. khóm, cụm

Xem thêm:

cẩn, cận [ jǐn , jìn ]

4EC5, tổng 4 nét, bộ nhân 人 (+2 nét)

Nghĩa: chỉ, ít ỏi, vẻn vẹn

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính