Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 印工
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

can [ gān ]

809D, tổng 7 nét, bộ nhục 肉 (+3 nét)

Nghĩa: lá gan, buồng gan

Xem thêm:

[ ]

74B7, tổng 19 nét, bộ ngọc 玉 (+15 nét)

Xem thêm:

hoạt, quạt [ guō , huó ]

6D3B, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: hoạt động

Quảng Cáo

mua bột sắn dây tốt