Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 即將

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

binh [ pīng ]

4E52, tổng 6 nét, bộ triệt 丿 (+5 nét)

Nghĩa: đoành, đoàng, đùng, bộp, bịch (tiếng súng nố)

Xem thêm:

thân [ shēn ]

7837, tổng 10 nét, bộ thạch 石 (+5 nét)

Nghĩa: nguyên tố asen, As

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nữ Mạng