Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 卼

卼

Thông tin ký tự

Bộ: tiết ⼙(+7 nét) (đốt tre)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21372

UTF-8: E58DBC

UTF-32: 537C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngat6

Định nghĩa tiếng Anh: unsteady; dangerous

Pinyin: wù

Tiếng Nhật: ゴツ ゴチ

Tiếng Nhật (Kun): AYAI

Tiếng Nhật (On): GOTSU GOCHI

Tiếng Hàn (Latinh): OL

Quan Thoại: wù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhượng [ ràng ]

8BA9, tổng 5 nét, bộ ngôn 言 (+3 nét)

Nghĩa: 1. thua kém ; 2. nhường ; 3. mời

Quảng Cáo

từ điển tiếng gia rai