Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 阩

阩

Thông tin ký tự

Bộ: phụ ⾩(+4 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 38441

UTF-8: E998A9

UTF-32: 9629

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing1

Tiếng Hàn (Hangul): 승:N

Pinyin: shēng

Tiếng Nhật: ショウ のぼる

Quan Thoại: shēng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ôi [ wēi ]

6933, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: cái chốt cửa

Xem thêm:

馬牛
mã ngưu

Quảng Cáo

cửa nhôm kính thủ đức