Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 卾 - ngạc | 卾 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tiết (+9 nét) (đốt tre)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21374

UTF-8: E58DBE

UTF-32: 537E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngok6

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin: è

Tiếng Nhật: ガク

Tiếng Nhật (Kun): UWAAGO

Tiếng Nhật (On): GAKU

Tiếng Hàn (Latinh): AK

Quan Thoại: è

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

負擔
phụ đảm

Xem thêm:

觀象
quan tượng

Xem thêm:

ngỗ, ngộ [ wǔ ]

554E, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: 1. chống lại, trái lại ; 2. húc bằng sừng

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt kê nếp