
Thông tin ký tự
Bộ: ngưu ⽜(+6 nét) (trâu)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 29303
UTF-8: E789B7
UTF-32: 7277
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Thí dụ - (Opamma-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tống Ngô Nhữ Sơn công xuất Nghệ An - (送吳汝山公出乂安) | Nguyễn Du