Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+12 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 24997

UTF-8: E686A5

UTF-32: 61A5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou4

Pinyin: láo

Tiếng Nhật: ロウ

Tiếng Nhật (Kun): KURUSHIMU

Tiếng Nhật (On): ROU

Quan Thoại: láo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tăng [ zēng ]

7F7E, tổng 17 nét, bộ võng 网 (+12 nét)

Nghĩa: cái lưới đánh cá

Xem thêm:

đối [ duì ]

5BF9, tổng 5 nét, bộ thốn 寸 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cặp ; 2. đúng ; 3. quay về phía ; 4. trả lời

Quảng Cáo

từ điển tiếng jrai