Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: hán (+2 nét) (sườn núi, vách đá)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 21379

UTF-8: E58E83

UTF-32: 5383

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai5

Định nghĩa tiếng Anh: to look upward

Pinyin: wěi,yán

Tiếng Nhật: セン エン

Tiếng Nhật (Kun): AOGU TARUKI NOKI

Tiếng Nhật (On): SEN GI EN

Tiếng Hàn (Latinh): CEM WI

Quan Thoại: wěi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thì [ shí ]

9CA5, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Nghĩa: cá cháy

Xem thêm:

khuynh [ qīng ]

503E, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nghiêng ; 2. đè úp ; 3. dốc hết

Xem thêm:

多淫
đa dâm

Quảng Cáo

từ điển hán việt