Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 厅

厅

Thông tin ký tự

Bộ: hán ⼚(+2 nét) (sườn núi, vách đá)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 21381

UTF-8: E58E85

UTF-32: 5385

Sử dụng: Trung Hoa, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: teng1

Định nghĩa tiếng Anh: hall, central room

Quan Thoại: tīng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tài [ cái ]

7E94, tổng 23 nét, bộ mịch 糸 (+17 nét)

Nghĩa: mới, vừa mới

Xem thêm:

hồ, hỗ, hộ [ hú , hù ]

6C8D, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: rét đóng lại

Xem thêm:

áp, yểm, yếp [ yā ]

5727, tổng 5 nét, bộ thổ 土 (+2 nét)

Quảng Cáo

hat ke