Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25754

UTF-8: E6929A

UTF-32: 649A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nan2

Định nghĩa tiếng Anh: twirl in fingers, tease, toy with

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0

Pinyin: niǎn

Tiếng Nhật: ネン デン エン ひねる よる より

Tiếng Nhật (Kun): HINERU YORU YORI

Tiếng Nhật (On): NEN

Tiếng Hàn (Latinh): NYEN

Quan Thoại: niǎn

Âm thời Đường: něn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cấp, cập, cực, kiệp [ jí ]

6781, tổng 7 nét, bộ mộc 木 (+3 nét)

Nghĩa: 1. giá gỗ chở đồ trên lưng lừa ; 2. hòm đựng sách; cực, tột cùng

Xem thêm:

nang [ nāng ]

56D4, tổng 25 nét, bộ khẩu 口 (+22 nét)

Nghĩa: rì rầm, thì thầm, lẩm nhẩm

Xem thêm:

chỉ [ zhǐ ]

75BB, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 (+5 nét)

Nghĩa: vết bầm tím do bị đánh

Quảng Cáo

kính quận 2