Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 撚 - nhiên | niên | niết | niển | niễn | niệm | niệp | 撚 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25754

UTF-8: E6929A

UTF-32: 649A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nan2

Định nghĩa tiếng Anh: twirl in fingers, tease, toy with

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0

Pinyin: niǎn

Tiếng Nhật: ネン デン エン ひねる よる より

Tiếng Nhật (Kun): HINERU YORU YORI

Tiếng Nhật (On): NEN

Tiếng Hàn (Latinh): NYEN

Quan Thoại: niǎn

Âm thời Đường: něn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bồng [ ]

7E84, tổng 19 nét, bộ mịch 糸 (+13 nét)

Xem thêm:

防禦
phòng ngự

Xem thêm:

[ ]

56B8, tổng 20 nét, bộ khẩu 口 (+17 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính thủ đức