Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hán (+3 nét) (sườn núi, vách đá)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21383

UTF-8: E58E87

UTF-32: 5387

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaak6

Pinyin: zhé,zhái

Tiếng Nhật: タク チャク

Tiếng Nhật (Kun): HIRAKU

Tiếng Nhật (On): TAKU CHAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHAYK

Quan Thoại: zhé

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhân, yên [ yīn ]

798B, tổng 13 nét, bộ kỳ 示 (+9 nét)

Nghĩa: cúng hết lòng thành

Xem thêm:

đế [ ]

691E, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng